Bỏ qua đến nội dung

网球

wǎng qiú
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quần vợt
  2. 2. quả quần vợt
  3. 3. bóng quần vợt

Usage notes

Collocations

网球 can mean both 'tennis' and 'tennis ball'; use 打网球 for 'play tennis' and 网球拍 for 'tennis racket'.

Common mistakes

Don't confuse 网球 (wǎngqiú, tennis) with 网求 (wǎngqiú, 'seek online')—they sound similar but mean different things.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢打 网球
I like playing tennis.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 网球