Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quần vợt
- 2. quả quần vợt
- 3. bóng quần vợt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
网球 can mean both 'tennis' and 'tennis ball'; use 打网球 for 'play tennis' and 网球拍 for 'tennis racket'.
Common mistakes
Don't confuse 网球 (wǎngqiú, tennis) with 网求 (wǎngqiú, 'seek online')—they sound similar but mean different things.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢打 网球 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.