Bỏ qua đến nội dung

网管员

wǎng guǎn yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quản trị viên mạng