Bỏ qua đến nội dung

网页

wǎng yè
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang web
  2. 2. trang mạng

Usage notes

Collocations

Commonly used with 浏览 (browse) as in 浏览网页 (browse web pages).

Common mistakes

Do not confuse 网页 (web page) with 网站 (website). 网页 is a single page; 网站 is a site with many pages.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 网页 打不开。
This web page cannot be opened.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.