Bỏ qua đến nội dung

罗马

luó mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Rome, capital of Italy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
罗马 帝国曾经统治过许多土地。
The Roman Empire once ruled over many lands.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 罗马