Bỏ qua đến nội dung

罢休

bà xiū
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bỏ qua
  2. 2. bỏ qua chuyện này
  3. 3. để yên

Usage notes

Collocations

几乎只用于否定句,如“不肯罢休”“决不罢休”

Common mistakes

不能用于放弃物品,只说放弃具体计划或争执

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他误会了,不肯 罢休
He was misunderstood and wouldn't let it go.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.