罢工
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đi đình công
- 2. đình công
- 3. đi bãi công
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
罢工 cannot be used for individual refusal to work; it specifically refers to collective organized work stoppage.
Câu ví dụ
Hiển thị 3工人们决定 罢工 一天。
有 罢工 。
工人 罢工 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.