罪魁祸首
zuì kuí huò shǒu
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thủ phạm chính
- 2. người gây ra tai họa
- 3. người đứng đầu tội ác
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“成为”“是”搭配,如“他是这次事件的罪魁祸首”。
Common mistakes
不可用于轻微过失;误用会显得夸张,如不说“打碎杯子的罪魁祸首”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1酒后驾车是交通事故的 罪魁祸首 。
Drunk driving is the main culprit of traffic accidents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.