置信
zhì xìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (math.) confidence (interval etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 2難以 置信 !
這讓人難以 置信 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.