置信

zhì xìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (math.) confidence (interval etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
難以 置信 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1423421)
這讓人難以 置信
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9037043)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.