Bỏ qua đến nội dung

罱泥船

lǎn ní chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuyền dùng để vớt bùn sông (dùng làm phân bón)