美人计
měi rén jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. honey trap
- 2. sexual entrapment
- 3. CL:條|条[tiáo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.