美味

měi wèi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. delicious
  2. 2. delicious food
  3. 3. delicacy

Câu ví dụ

Hiển thị 3
美味
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981500)
美味
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3739208)
這鍋墩湯聞起來真 美味
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1261463)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 美味