美味
měi wèi
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. delicious
- 2. delicious food
- 3. delicacy
Câu ví dụ
Hiển thị 3美味 !
很 美味 。
這鍋墩湯聞起來真 美味 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.