Bỏ qua đến nội dung

美妙

měi miào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyệt vời
  2. 2. đẹp
  3. 3. hoàn hảo

Usage notes

Collocations

Often paired with nouns of sensory or emotional experience: 美妙的音乐 (beautiful music), 美妙的夜晚 (wonderful night).

Common mistakes

Learners may overuse 美妙 for concrete objects; it mainly describes abstract or sensory qualities, not physical beauty of objects (use 漂亮 or 美丽).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这首音乐非常 美妙
This piece of music is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.