Bỏ qua đến nội dung

美感

měi gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sense of beauty
  2. 2. aesthetic perception

Câu ví dụ

Hiển thị 2
距離產生 美感
Nguồn: Tatoeba.org (ID 757611)
她沒有審 美感
Nguồn: Tatoeba.org (ID 858185)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 美感