Bỏ qua đến nội dung

美洛昔康

měi luò xī kāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. meloxicam (thuốc chống viêm)