美洲
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. châu Mỹ (gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ)
- 2. châu Mỹ
Câu ví dụ
Hiển thị 3誰發現了 美洲 ?
美洲 很大。
她生在 美洲 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 美洲
Trung Mỹ
Bắc Mỹ
Nam Mỹ
Châu Mỹ Latinh
Tổ chức các nước châu Mỹ
châu Mỹ
Đà điểu châu Mỹ nhỏ
báo sư tử
mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)
báo đốm Mỹ
báo đốm Mỹ (Panthera onca)
Đà điểu Mỹ