美洲
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. châu Mỹ (gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ)
- 2. châu Mỹ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3誰發現了 美洲 ?
美洲 很大。
她生在 美洲 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 美洲
Trung Mỹ
Bắc Mỹ
Nam Mỹ; châu Nam Mỹ
Châu Mỹ Latinh
Tổ chức các nước châu Mỹ
châu Mỹ
Đà điểu châu Mỹ nhỏ
báo sư tử
mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)
báo đốm Mỹ
báo đốm Mỹ (Panthera onca)
Đà điểu Mỹ