美满
měi mǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạnh phúc
- 2. vui vẻ
- 3. hoàn mỹ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
美满常与“婚姻”、“家庭”、“生活”等词搭配,表示幸福完满,但不用于描述个人的心情,比如不说“我心情美满”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们的婚姻十分 美满 。
Their marriage is very happy and blissful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.