Bỏ qua đến nội dung

美观

měi guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẹp mắt
  2. 2. đẹp
  3. 3. thẩm mỹ

Usage notes

Collocations

Commonly pairs with nouns like 设计 (design), 外观 (appearance), 环境 (environment).

Common mistakes

Do not use 美观 to describe people's appearance. It is used for objects, design, or artistic works.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个设计非常 美观
This design is very pleasing to the eye.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.