Bỏ qua đến nội dung

美轮美奂

měi lún měi huàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (nhà cửa, phong cảnh...) tráng lệ, đẹp đẽ (thành ngữ)