美颜

měi yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to beautify sb's face (with cosmetics etc)
  2. 2. to retouch a photo to make sb look more beautiful
  3. 3. beautiful face
  4. 4. beautified face

Từ cấu thành 美颜