Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

羚

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. antelope

Từ chứa 羚

小羚羊
xiǎo líng yáng

gazelle

扭角羚
niǔ jiǎo líng

takin (Budorcas taxicolor)

斑羚
bān líng

Nemorhaedus goral, a species of antelope found in Xinjiang

普氏小羚羊
pǔ shì xiǎo líng yáng

Przevalski's gazelle (Procapra przewalskii) of Central Asia

瞪羚
dèng líng

gazelle

羚牛
líng niú

takin (type of goat-antelope)

羚羊
líng yáng

antelope

臆羚
yì líng

chamois (Rupicapra rupicapra)

藏羚
zàng líng

Tibetan antelope

藏羚羊
zàng líng yáng

Tibetan antelope or Chiru (Pantholops hodgsonii)

鹅喉羚
é hóu líng

goitered gazelle (Gazella subgutturosa)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.