扭角羚
niǔ jiǎo líng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. takin (Budorcas taxicolor)
- 2. goat-antelope
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.