Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

翘望

qiáo wàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to raise one's head and look into the distance
  2. 2. fig. to forward to
  3. 3. to long for