翘翘板
qiào qiào bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see-saw
- 2. also written 蹺蹺板|跷跷板[qiāo qiāo bǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.