翻新
fān xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to revamp
- 2. a face-lift
- 3. to retread (a tire)
- 4. newly emerging
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.