Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đôi
- 2. tăng gấp đôi
- 3. tăng gấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
翻番通常用于经济数据,如产量、收入等,可以说“实现翻番”或“比上年翻番”,但不能说“翻番一倍”。
Common mistakes
注意不要混淆“翻番”和“加倍”:翻番是增加到原来的两倍,而加倍是增加与原来相等的一份;另外,“翻番”已包含一倍的意思,后面不能加数量短语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年的产量比去年 翻番 了。
This year's output has doubled compared to last year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.