Bỏ qua đến nội dung

翻箱倒柜

fān xiāng dǎo guì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to overturn trunks and boxes
  2. 2. to make a thorough search (idiom)