翻腾
fān téng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to turn over
- 2. to surge
- 3. to churn
- 4. to rummage
- 5. raging (torrent)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.