Bỏ qua đến nội dung

翻身

fān shēn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to turn over (when lying)
  2. 2. (fig.) to free oneself
  3. 3. to emancipate oneself
  4. 4. to bring about a change of one's fortunes