Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

翻转

fān zhuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to roll
  2. 2. to turn over
  3. 3. to invert
  4. 4. to flip