Bỏ qua đến nội dung

老友

lǎo yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sb who passed the county level imperial exam (in Ming dynasty)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
久违了, 老友
Long time no see, old friend!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.