老外
lǎo wài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) foreigner (esp. non Asian person)
- 2. layman
- 3. amateur
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.