Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bàu già
- 2. bàu già kính trọng
- 3. mẹ kính yêu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
老太太 is a respectful term, often used to address or refer to an elderly woman politely. Using 老婆婆 instead can sound less respectful in formal contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这位 老太太 每天早上在公园里散步。
老太太 皺著眉頭。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.