老太太

lǎo tài tai
HSK 3.0 Cấp 3

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàu già
  2. 2. bàu già kính trọng
  3. 3. mẹ kính yêu

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老太太 皺著眉頭。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 778033)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.