Bỏ qua đến nội dung

老婆

lǎo pó
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ
  2. 2. bà xã
  3. 3. bà nhà

Usage notes

Collocations

老婆 is often paired with 老公 (husband) in casual conversation.

Formality

老婆 is colloquial and used for one's own wife; use 妻子 in formal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我的 老婆 很喜欢做饭。
My wife really enjoys cooking.
老婆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138953)
他對 老婆 言聽計從。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 775891)
他怕他 老婆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10536285)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.