Bỏ qua đến nội dung

老子

lǎo zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. father
  2. 2. daddy
  3. 3. \I
  4. 4. your father\ (in anger, or out of contempt)
  5. 5. I (used arrogantly or jocularly)