Bỏ qua đến nội dung

老实

lǎo shi
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành thật
  2. 2. trung thực
  3. 3. ngây thơ

Usage notes

Collocations

形容人本分常说“老实人”,形容态度可用“老实说”。

Common mistakes

不要与“老式”(lǎoshì)混淆,读音和含义都不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是个 老实 人,从不骗人。
He is an honest person and never deceives anyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.