Bỏ qua đến nội dung

老实

lǎo shí
HSK 2.0 Cấp 5 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung thực
  2. 2. thành thật
  3. 3. naive

Usage notes

Collocations

常用作定语或谓语,如“老实人”、“他很老实”,不用于正式文书。

Common mistakes

“老实”可带贬义指“傻、容易上当”,需根据语境判断,勿随意用于赞扬。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一个 老实 的人。
He is an honest person.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.