Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung thực
- 2. thành thật
- 3. naive
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用作定语或谓语,如“老实人”、“他很老实”,不用于正式文书。
Common mistakes
“老实”可带贬义指“傻、容易上当”,需根据语境判断,勿随意用于赞扬。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一个 老实 的人。
He is an honest person.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.