老家
lǎo jiā
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quê quán
- 2. nơi gốc
- 3. quê hương
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我的 老家 在湖南。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.