Bỏ qua đến nội dung

老家

lǎo jiā
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quê quán
  2. 2. nơi gốc
  3. 3. quê hương

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 老家 在湖南。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 老家