Bỏ qua đến nội dung

老弟

lǎo dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (cách gọi thân mật đối với nam giới trẻ hơn mình không nhiều) chú em

Từ cấu thành 老弟