老手

lǎo shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. experienced person

Câu ví dụ

Hiển thị 1
問問資深 老手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13190546)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.