Bỏ qua đến nội dung

老朋友

lǎo péng you

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kì nguyệt
  2. 2. chu kỳ kinh nguyệt

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我们巧在公园里遇到了 老朋友
We happened to meet an old friend in the park.
我碰巧在路上遇到了 老朋友
I happened to run into an old friend on the road.
我在公园遇见了 老朋友
I met an old friend in the park.
我昨天在超市碰到了一个 老朋友
Yesterday I bumped into an old friend at the supermarket.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.