Bỏ qua đến nội dung

老爷爷

lǎo yé ye

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) father's father's father
  2. 2. paternal great-grandfather

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那位 老爷爷 看起来非常慈祥。
That old grandpa looks very kindly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.