老牛拉破车
lǎo niú lā pò chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 老牛破車|老牛破车[lǎo niú pò chē]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.