Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

老皇历

lǎo huáng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) past years' almanac
  2. 2. (fig.) ancient history
  3. 3. obsolete practice