Bỏ qua đến nội dung

老等

lǎo děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chờ đợi kiên nhẫn
  2. 2. con diệc

Từ cấu thành 老等