Bỏ qua đến nội dung

老茧

lǎo jiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chai (mảng da cứng)
  2. 2. chai chân (ở bàn chân)

Từ cấu thành 老茧