老街
lǎo jiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Lao Cai, Vietnam
- 2. Laokai or Laukkai, Burma (Myanmar)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.