Bỏ qua đến nội dung

老视

lǎo shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lão thị

Từ cấu thành 老视