Bỏ qua đến nội dung

老迈

lǎo mài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. già yếu
  2. 2. lão suy

Từ cấu thành 老迈