Bỏ qua đến nội dung

老铁

lǎo tiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (tiếng lóng) bạn thân thiết
  2. 2. anh bạn

Từ cấu thành 老铁