老鹰
lǎo yīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chim ưng (thông tục)
- 2. diều hâu
- 3. bất kỳ loài chim săn mồi tương tự nào